Chuyển đổi feet/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị Vận tốc vũ trụ thứ ba [third]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Vận tốc vũ trụ thứ ba
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ ba là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ ba bằng 16670 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
| feet/phút [ft/min] | Vận tốc vũ trụ thứ ba [third] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 0.10 feet/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1 feet/phút | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 2 feet/phút | 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 3 feet/phút | 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 5 feet/phút | 0.000002 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 10 feet/phút | 0.000003 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 20 feet/phút | 0.000006 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 50 feet/phút | 0.000015 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 100 feet/phút | 0.000030 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1000 feet/phút | 0.000305 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
Cách chuyển đổi feet/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 feet/phút = 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 3281496 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang Vận tốc vũ trụ thứ ba:
15 feet/phút = 15 × 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 0.000005 Vận tốc vũ trụ thứ ba