Chuyển đổi feet/phút sang hải lý/giờ (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
feet/phút [ft/min]
hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

hải lý/giờ (Anh)

Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang hải lý/giờ (Anh)

feet/phút [ft/min] hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
0.01 feet/phút 0.000099 hải lý/giờ (Anh)
0.10 feet/phút 0.000987 hải lý/giờ (Anh)
1 feet/phút 0.009868 hải lý/giờ (Anh)
2 feet/phút 0.0197 hải lý/giờ (Anh)
3 feet/phút 0.0296 hải lý/giờ (Anh)
5 feet/phút 0.0493 hải lý/giờ (Anh)
10 feet/phút 0.0987 hải lý/giờ (Anh)
20 feet/phút 0.1974 hải lý/giờ (Anh)
50 feet/phút 0.4934 hải lý/giờ (Anh)
100 feet/phút 0.9868 hải lý/giờ (Anh)
1000 feet/phút 9.87 hải lý/giờ (Anh)

Cách chuyển đổi feet/phút sang hải lý/giờ (Anh)

1 feet/phút = 0.009868 hải lý/giờ (Anh)

1 hải lý/giờ (Anh) = 101.33 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang hải lý/giờ (Anh):
15 feet/phút = 15 × 0.009868 hải lý/giờ (Anh) = 0.148026 hải lý/giờ (Anh)

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.