Chuyển đổi feet/phút sang centimét/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị centimét/giờ [cm/h]
feet/phút [ft/min]
centimét/giờ [cm/h]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-6 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang centimét/giờ

feet/phút [ft/min] centimét/giờ [cm/h]
0.01 feet/phút 18.29 centimét/giờ
0.10 feet/phút 182.88 centimét/giờ
1 feet/phút 1829 centimét/giờ
2 feet/phút 3658 centimét/giờ
3 feet/phút 5486 centimét/giờ
5 feet/phút 9144 centimét/giờ
10 feet/phút 18288 centimét/giờ
20 feet/phút 36576 centimét/giờ
50 feet/phút 91440 centimét/giờ
100 feet/phút 182880 centimét/giờ
1000 feet/phút 1828800 centimét/giờ

Cách chuyển đổi feet/phút sang centimét/giờ

1 feet/phút = 1829 centimét/giờ

1 centimét/giờ = 0.000547 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang centimét/giờ:
15 feet/phút = 15 × 1829 centimét/giờ = 27432 centimét/giờ

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.