Chuyển đổi feet/phút sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang yard/giờ
| feet/phút [ft/min] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.2000 yard/giờ |
| 0.10 feet/phút | 2.00 yard/giờ |
| 1 feet/phút | 20.00 yard/giờ |
| 2 feet/phút | 40.00 yard/giờ |
| 3 feet/phút | 60.00 yard/giờ |
| 5 feet/phút | 100.00 yard/giờ |
| 10 feet/phút | 200.00 yard/giờ |
| 20 feet/phút | 400.00 yard/giờ |
| 50 feet/phút | 1000 yard/giờ |
| 100 feet/phút | 2000 yard/giờ |
| 1000 feet/phút | 20000 yard/giờ |
Cách chuyển đổi feet/phút sang yard/giờ
1 feet/phút = 20.00 yard/giờ
1 yard/giờ = 0.050000 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang yard/giờ:
15 feet/phút = 15 × 20.00 yard/giờ = 300.00 yard/giờ