Chuyển đổi feet/phút sang Vận tốc Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]
feet/phút
Định nghĩa:
Vận tốc Trái đất
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi feet/phút sang Vận tốc Trái đất
| feet/phút [ft/min] | Vận tốc Trái đất [Earth's velocity] |
|---|---|
| 0.01 ft/min | 0.000000 Earth's velocity |
| 0.10 ft/min | 0.000000 Earth's velocity |
| 1 ft/min | 0.000000 Earth's velocity |
| 2 ft/min | 0.000000 Earth's velocity |
| 3 ft/min | 0.000001 Earth's velocity |
| 5 ft/min | 0.000001 Earth's velocity |
| 10 ft/min | 0.000002 Earth's velocity |
| 20 ft/min | 0.000003 Earth's velocity |
| 50 ft/min | 0.000009 Earth's velocity |
| 100 ft/min | 0.000017 Earth's velocity |
| 1000 ft/min | 0.000171 Earth's velocity |
Cách chuyển đổi feet/phút sang Vận tốc Trái đất
1 ft/min = 0.000000 Earth's velocity
1 Earth's velocity = 5859252 ft/min
Ví dụ
Convert 15 ft/min to Earth's velocity:
15 ft/min = 15 × 0.000000 Earth's velocity = 0.000003 Earth's velocity