Chuyển đổi feet/phút sang Vận tốc Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Vận tốc Trái đất
Định nghĩa: Vận tốc Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc Trái đất bằng 29765 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang Vận tốc Trái đất
| feet/phút [ft/min] | Vận tốc Trái đất [Earth's velocity] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 0.10 feet/phút | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 1 feet/phút | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 2 feet/phút | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 3 feet/phút | 0.000001 Vận tốc Trái đất |
| 5 feet/phút | 0.000001 Vận tốc Trái đất |
| 10 feet/phút | 0.000002 Vận tốc Trái đất |
| 20 feet/phút | 0.000003 Vận tốc Trái đất |
| 50 feet/phút | 0.000009 Vận tốc Trái đất |
| 100 feet/phút | 0.000017 Vận tốc Trái đất |
| 1000 feet/phút | 0.000171 Vận tốc Trái đất |
Cách chuyển đổi feet/phút sang Vận tốc Trái đất
1 feet/phút = 0.000000 Vận tốc Trái đất
1 Vận tốc Trái đất = 5859252 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang Vận tốc Trái đất:
15 feet/phút = 15 × 0.000000 Vận tốc Trái đất = 0.000003 Vận tốc Trái đất