Chuyển đổi feet/phút sang centimét/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị centimét/phút [cm/min]
feet/phút [ft/min]
centimét/phút [cm/min]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

centimét/phút

Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang centimét/phút

feet/phút [ft/min] centimét/phút [cm/min]
0.01 feet/phút 0.3048 centimét/phút
0.10 feet/phút 3.05 centimét/phút
1 feet/phút 30.48 centimét/phút
2 feet/phút 60.96 centimét/phút
3 feet/phút 91.44 centimét/phút
5 feet/phút 152.40 centimét/phút
10 feet/phút 304.80 centimét/phút
20 feet/phút 609.60 centimét/phút
50 feet/phút 1524 centimét/phút
100 feet/phút 3048 centimét/phút
1000 feet/phút 30480 centimét/phút

Cách chuyển đổi feet/phút sang centimét/phút

1 feet/phút = 30.48 centimét/phút

1 centimét/phút = 0.032808 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang centimét/phút:
15 feet/phút = 15 × 30.48 centimét/phút = 457.20 centimét/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.