Chuyển đổi feet/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang feet/giờ
| feet/phút [ft/min] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.6000 feet/giờ |
| 0.10 feet/phút | 6.00 feet/giờ |
| 1 feet/phút | 60.00 feet/giờ |
| 2 feet/phút | 120.00 feet/giờ |
| 3 feet/phút | 180.00 feet/giờ |
| 5 feet/phút | 300.00 feet/giờ |
| 10 feet/phút | 600.00 feet/giờ |
| 20 feet/phút | 1200 feet/giờ |
| 50 feet/phút | 3000 feet/giờ |
| 100 feet/phút | 6000 feet/giờ |
| 1000 feet/phút | 60000 feet/giờ |
Cách chuyển đổi feet/phút sang feet/giờ
1 feet/phút = 60.00 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.016667 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang feet/giờ:
15 feet/phút = 15 × 60.00 feet/giờ = 900.00 feet/giờ