Chuyển đổi feet/phút sang milimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị milimét/giờ [mm/h]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
milimét/giờ
Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang milimét/giờ
| feet/phút [ft/min] | milimét/giờ [mm/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 182.88 milimét/giờ |
| 0.10 feet/phút | 1829 milimét/giờ |
| 1 feet/phút | 18288 milimét/giờ |
| 2 feet/phút | 36576 milimét/giờ |
| 3 feet/phút | 54864 milimét/giờ |
| 5 feet/phút | 91440 milimét/giờ |
| 10 feet/phút | 182880 milimét/giờ |
| 20 feet/phút | 365760 milimét/giờ |
| 50 feet/phút | 914400 milimét/giờ |
| 100 feet/phút | 1828800 milimét/giờ |
| 1000 feet/phút | 18288000 milimét/giờ |
Cách chuyển đổi feet/phút sang milimét/giờ
1 feet/phút = 18288 milimét/giờ
1 milimét/giờ = 0.000055 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang milimét/giờ:
15 feet/phút = 15 × 18288 milimét/giờ = 274320 milimét/giờ