Chuyển đổi feet/phút sang milimét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị milimét/phút [mm/min]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
milimét/phút
Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang milimét/phút
| feet/phút [ft/min] | milimét/phút [mm/min] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 3.05 milimét/phút |
| 0.10 feet/phút | 30.48 milimét/phút |
| 1 feet/phút | 304.80 milimét/phút |
| 2 feet/phút | 609.60 milimét/phút |
| 3 feet/phút | 914.40 milimét/phút |
| 5 feet/phút | 1524 milimét/phút |
| 10 feet/phút | 3048 milimét/phút |
| 20 feet/phút | 6096 milimét/phút |
| 50 feet/phút | 15240 milimét/phút |
| 100 feet/phút | 30480 milimét/phút |
| 1000 feet/phút | 304799 milimét/phút |
Cách chuyển đổi feet/phút sang milimét/phút
1 feet/phút = 304.80 milimét/phút
1 milimét/phút = 0.003281 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang milimét/phút:
15 feet/phút = 15 × 304.80 milimét/phút = 4572 milimét/phút