Chuyển đổi feet/phút sang kilômét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang kilômét/phút
| feet/phút [ft/min] | kilômét/phút [km/min] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.000003 kilômét/phút |
| 0.10 feet/phút | 0.000030 kilômét/phút |
| 1 feet/phút | 0.000305 kilômét/phút |
| 2 feet/phút | 0.000610 kilômét/phút |
| 3 feet/phút | 0.000914 kilômét/phút |
| 5 feet/phút | 0.001524 kilômét/phút |
| 10 feet/phút | 0.003048 kilômét/phút |
| 20 feet/phút | 0.006096 kilômét/phút |
| 50 feet/phút | 0.0152 kilômét/phút |
| 100 feet/phút | 0.0305 kilômét/phút |
| 1000 feet/phút | 0.3048 kilômét/phút |
Cách chuyển đổi feet/phút sang kilômét/phút
1 feet/phút = 0.000305 kilômét/phút
1 kilômét/phút = 3281 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang kilômét/phút:
15 feet/phút = 15 × 0.000305 kilômét/phút = 0.004572 kilômét/phút