Chuyển đổi feet/phút sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang yard/giây
| feet/phút [ft/min] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.000056 yard/giây |
| 0.10 feet/phút | 0.000556 yard/giây |
| 1 feet/phút | 0.005556 yard/giây |
| 2 feet/phút | 0.0111 yard/giây |
| 3 feet/phút | 0.0167 yard/giây |
| 5 feet/phút | 0.0278 yard/giây |
| 10 feet/phút | 0.0556 yard/giây |
| 20 feet/phút | 0.1111 yard/giây |
| 50 feet/phút | 0.2778 yard/giây |
| 100 feet/phút | 0.5556 yard/giây |
| 1000 feet/phút | 5.56 yard/giây |
Cách chuyển đổi feet/phút sang yard/giây
1 feet/phút = 0.005556 yard/giây
1 yard/giây = 180.00 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang yard/giây:
15 feet/phút = 15 × 0.005556 yard/giây = 0.083333 yard/giây