Chuyển đổi feet/phút sang milimét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị milimét/giây [mm/s]
feet/phút [ft/min]
milimét/giây [mm/s]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

milimét/giây

Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang milimét/giây

feet/phút [ft/min] milimét/giây [mm/s]
0.01 feet/phút 0.0508 milimét/giây
0.10 feet/phút 0.5080 milimét/giây
1 feet/phút 5.08 milimét/giây
2 feet/phút 10.16 milimét/giây
3 feet/phút 15.24 milimét/giây
5 feet/phút 25.40 milimét/giây
10 feet/phút 50.80 milimét/giây
20 feet/phút 101.60 milimét/giây
50 feet/phút 254.00 milimét/giây
100 feet/phút 508.00 milimét/giây
1000 feet/phút 5080 milimét/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang milimét/giây

1 feet/phút = 5.08 milimét/giây

1 milimét/giây = 0.196850 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang milimét/giây:
15 feet/phút = 15 × 5.08 milimét/giây = 76.20 milimét/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.