Chuyển đổi MBH sang feet pound-lực/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBH [MBH] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi MBH sang feet pound-lực/giây
| MBH [MBH] | feet pound-lực/giây [pound-force/second] |
|---|---|
| 0.01 MBH | 2.16 feet pound-lực/giây |
| 0.10 MBH | 21.62 feet pound-lực/giây |
| 1 MBH | 216.16 feet pound-lực/giây |
| 2 MBH | 432.32 feet pound-lực/giây |
| 3 MBH | 648.47 feet pound-lực/giây |
| 5 MBH | 1081 feet pound-lực/giây |
| 10 MBH | 2162 feet pound-lực/giây |
| 20 MBH | 4323 feet pound-lực/giây |
| 50 MBH | 10808 feet pound-lực/giây |
| 100 MBH | 21616 feet pound-lực/giây |
| 1000 MBH | 216158 feet pound-lực/giây |
Cách chuyển đổi MBH sang feet pound-lực/giây
1 MBH = 216.16 feet pound-lực/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.004626 MBH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBH sang feet pound-lực/giây:
15 MBH = 15 × 216.16 feet pound-lực/giây = 3242 feet pound-lực/giây