Chuyển đổi MBH sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBH [MBH] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi MBH sang calo (IT)/phút
| MBH [MBH] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 MBH | 42.00 calo (IT)/phút |
| 0.10 MBH | 419.99 calo (IT)/phút |
| 1 MBH | 4200 calo (IT)/phút |
| 2 MBH | 8400 calo (IT)/phút |
| 3 MBH | 12600 calo (IT)/phút |
| 5 MBH | 21000 calo (IT)/phút |
| 10 MBH | 41999 calo (IT)/phút |
| 20 MBH | 83999 calo (IT)/phút |
| 50 MBH | 209996 calo (IT)/phút |
| 100 MBH | 419993 calo (IT)/phút |
| 1000 MBH | 4199929 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi MBH sang calo (IT)/phút
1 MBH = 4200 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.000238 MBH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBH sang calo (IT)/phút:
15 MBH = 15 × 4200 calo (IT)/phút = 62999 calo (IT)/phút