Chuyển đổi MBH sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBH [MBH] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi MBH sang calo (th)/phút
| MBH [MBH] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 MBH | 42.03 calo (th)/phút |
| 0.10 MBH | 420.27 calo (th)/phút |
| 1 MBH | 4203 calo (th)/phút |
| 2 MBH | 8405 calo (th)/phút |
| 3 MBH | 12608 calo (th)/phút |
| 5 MBH | 21014 calo (th)/phút |
| 10 MBH | 42027 calo (th)/phút |
| 20 MBH | 84055 calo (th)/phút |
| 50 MBH | 210137 calo (th)/phút |
| 100 MBH | 420274 calo (th)/phút |
| 1000 MBH | 4202740 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi MBH sang calo (th)/phút
1 MBH = 4203 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.000238 MBH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBH sang calo (th)/phút:
15 MBH = 15 × 4203 calo (th)/phút = 63041 calo (th)/phút