Chuyển đổi MBH sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBH [MBH] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi MBH sang kilocalo (th)/giờ
| MBH [MBH] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 MBH | 2.52 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 MBH | 25.22 kilocalo (th)/giờ |
| 1 MBH | 252.16 kilocalo (th)/giờ |
| 2 MBH | 504.33 kilocalo (th)/giờ |
| 3 MBH | 756.49 kilocalo (th)/giờ |
| 5 MBH | 1261 kilocalo (th)/giờ |
| 10 MBH | 2522 kilocalo (th)/giờ |
| 20 MBH | 5043 kilocalo (th)/giờ |
| 50 MBH | 12608 kilocalo (th)/giờ |
| 100 MBH | 25216 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 MBH | 252164 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi MBH sang kilocalo (th)/giờ
1 MBH = 252.16 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.003966 MBH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBH sang kilocalo (th)/giờ:
15 MBH = 15 × 252.16 kilocalo (th)/giờ = 3782 kilocalo (th)/giờ