Chuyển đổi MBH sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBH [MBH] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi MBH sang feet pound-lực/phút
| MBH [MBH] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 MBH | 129.69 feet pound-lực/phút |
| 0.10 MBH | 1297 feet pound-lực/phút |
| 1 MBH | 12969 feet pound-lực/phút |
| 2 MBH | 25939 feet pound-lực/phút |
| 3 MBH | 38908 feet pound-lực/phút |
| 5 MBH | 64847 feet pound-lực/phút |
| 10 MBH | 129695 feet pound-lực/phút |
| 20 MBH | 259390 feet pound-lực/phút |
| 50 MBH | 648474 feet pound-lực/phút |
| 100 MBH | 1296949 feet pound-lực/phút |
| 1000 MBH | 12969488 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi MBH sang feet pound-lực/phút
1 MBH = 12969 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.000077 MBH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBH sang feet pound-lực/phút:
15 MBH = 15 × 12969 feet pound-lực/phút = 194542 feet pound-lực/phút