Chuyển đổi MBH sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBH [MBH] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi MBH sang feet pound-lực/giờ
| MBH [MBH] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 MBH | 7782 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 MBH | 77817 feet pound-lực/giờ |
| 1 MBH | 778169 feet pound-lực/giờ |
| 2 MBH | 1556339 feet pound-lực/giờ |
| 3 MBH | 2334508 feet pound-lực/giờ |
| 5 MBH | 3890846 feet pound-lực/giờ |
| 10 MBH | 7781693 feet pound-lực/giờ |
| 20 MBH | 15563385 feet pound-lực/giờ |
| 50 MBH | 38908463 feet pound-lực/giờ |
| 100 MBH | 77816926 feet pound-lực/giờ |
| 1000 MBH | 778169256 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi MBH sang feet pound-lực/giờ
1 MBH = 778169 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000001 MBH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBH sang feet pound-lực/giờ:
15 MBH = 15 × 778169 feet pound-lực/giờ = 11672539 feet pound-lực/giờ