Chuyển đổi MBH sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBH [MBH] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi MBH sang kilocalo (IT)/phút
| MBH [MBH] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 MBH | 0.0420 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 MBH | 0.4200 kilocalo (IT)/phút |
| 1 MBH | 4.20 kilocalo (IT)/phút |
| 2 MBH | 8.40 kilocalo (IT)/phút |
| 3 MBH | 12.60 kilocalo (IT)/phút |
| 5 MBH | 21.00 kilocalo (IT)/phút |
| 10 MBH | 42.00 kilocalo (IT)/phút |
| 20 MBH | 84.00 kilocalo (IT)/phút |
| 50 MBH | 210.00 kilocalo (IT)/phút |
| 100 MBH | 419.99 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 MBH | 4200 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi MBH sang kilocalo (IT)/phút
1 MBH = 4.20 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.238099 MBH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBH sang kilocalo (IT)/phút:
15 MBH = 15 × 4.20 kilocalo (IT)/phút = 63.00 kilocalo (IT)/phút