Chuyển đổi MBH sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBH [MBH] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi MBH sang calo (th)/giờ
| MBH [MBH] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 MBH | 2522 calo (th)/giờ |
| 0.10 MBH | 25216 calo (th)/giờ |
| 1 MBH | 252164 calo (th)/giờ |
| 2 MBH | 504329 calo (th)/giờ |
| 3 MBH | 756493 calo (th)/giờ |
| 5 MBH | 1260822 calo (th)/giờ |
| 10 MBH | 2521644 calo (th)/giờ |
| 20 MBH | 5043288 calo (th)/giờ |
| 50 MBH | 12608220 calo (th)/giờ |
| 100 MBH | 25216441 calo (th)/giờ |
| 1000 MBH | 252164406 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi MBH sang calo (th)/giờ
1 MBH = 252164 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.000004 MBH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBH sang calo (th)/giờ:
15 MBH = 15 × 252164 calo (th)/giờ = 3782466 calo (th)/giờ