Chuyển đổi MBH sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBH [MBH] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi MBH sang kilocalo (th)/giây
| MBH [MBH] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 MBH | 0.000700 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 MBH | 0.007005 kilocalo (th)/giây |
| 1 MBH | 0.0700 kilocalo (th)/giây |
| 2 MBH | 0.1401 kilocalo (th)/giây |
| 3 MBH | 0.2101 kilocalo (th)/giây |
| 5 MBH | 0.3502 kilocalo (th)/giây |
| 10 MBH | 0.7005 kilocalo (th)/giây |
| 20 MBH | 1.40 kilocalo (th)/giây |
| 50 MBH | 3.50 kilocalo (th)/giây |
| 100 MBH | 7.00 kilocalo (th)/giây |
| 1000 MBH | 70.05 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi MBH sang kilocalo (th)/giây
1 MBH = 0.070046 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 14.28 MBH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBH sang kilocalo (th)/giây:
15 MBH = 15 × 0.070046 kilocalo (th)/giây = 1.05 kilocalo (th)/giây