Chuyển đổi league (thành văn) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang Vershok (Nga)
| league (thành văn) [st.league] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 1086 Vershok (Nga) |
| 0.10 league (thành văn) | 10862 Vershok (Nga) |
| 1 league (thành văn) | 108617 Vershok (Nga) |
| 2 league (thành văn) | 217235 Vershok (Nga) |
| 3 league (thành văn) | 325852 Vershok (Nga) |
| 5 league (thành văn) | 543087 Vershok (Nga) |
| 10 league (thành văn) | 1086174 Vershok (Nga) |
| 20 league (thành văn) | 2172347 Vershok (Nga) |
| 50 league (thành văn) | 5430868 Vershok (Nga) |
| 100 league (thành văn) | 10861736 Vershok (Nga) |
| 1000 league (thành văn) | 108617360 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang Vershok (Nga)
1 league (thành văn) = 108617 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.000009 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang Vershok (Nga):
15 league (thành văn) = 15 × 108617 Vershok (Nga) = 1629260 Vershok (Nga)