Chuyển đổi league (thành văn) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang Prussian foot (Đức)
| league (thành văn) [st.league] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 153.83 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 league (thành văn) | 1538 Prussian foot (Đức) |
| 1 league (thành văn) | 15383 Prussian foot (Đức) |
| 2 league (thành văn) | 30766 Prussian foot (Đức) |
| 3 league (thành văn) | 46149 Prussian foot (Đức) |
| 5 league (thành văn) | 76916 Prussian foot (Đức) |
| 10 league (thành văn) | 153831 Prussian foot (Đức) |
| 20 league (thành văn) | 307662 Prussian foot (Đức) |
| 50 league (thành văn) | 769155 Prussian foot (Đức) |
| 100 league (thành văn) | 1538311 Prussian foot (Đức) |
| 1000 league (thành văn) | 15383106 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang Prussian foot (Đức)
1 league (thành văn) = 15383 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000065 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang Prussian foot (Đức):
15 league (thành văn) = 15 × 15383 Prussian foot (Đức) = 230747 Prussian foot (Đức)