Chuyển đổi league (thành văn) sang dặm (La Mã)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
league (thành văn) [st.league]
dặm (La Mã) [mile (Roman)]

league (thành văn)

Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.

dặm (La Mã)

Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.

Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang dặm (La Mã)

league (thành văn) [st.league] dặm (La Mã) [mile (Roman)]
0.01 league (thành văn) 0.0326 dặm (La Mã)
0.10 league (thành văn) 0.3263 dặm (La Mã)
1 league (thành văn) 3.26 dặm (La Mã)
2 league (thành văn) 6.53 dặm (La Mã)
3 league (thành văn) 9.79 dặm (La Mã)
5 league (thành văn) 16.31 dặm (La Mã)
10 league (thành văn) 32.63 dặm (La Mã)
20 league (thành văn) 65.25 dặm (La Mã)
50 league (thành văn) 163.13 dặm (La Mã)
100 league (thành văn) 326.26 dặm (La Mã)
1000 league (thành văn) 3263 dặm (La Mã)

Cách chuyển đổi league (thành văn) sang dặm (La Mã)

1 league (thành văn) = 3.26 dặm (La Mã)

1 dặm (La Mã) = 0.306502 league (thành văn)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang dặm (La Mã):
15 league (thành văn) = 15 × 3.26 dặm (La Mã) = 48.94 dặm (La Mã)

Chuyển đổi league (thành văn) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.