Chuyển đổi league (thành văn) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị fathom [fath]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang fathom
| league (thành văn) [st.league] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 26.40 fathom |
| 0.10 league (thành văn) | 264.00 fathom |
| 1 league (thành văn) | 2640 fathom |
| 2 league (thành văn) | 5280 fathom |
| 3 league (thành văn) | 7920 fathom |
| 5 league (thành văn) | 13200 fathom |
| 10 league (thành văn) | 26400 fathom |
| 20 league (thành văn) | 52800 fathom |
| 50 league (thành văn) | 132000 fathom |
| 100 league (thành văn) | 264001 fathom |
| 1000 league (thành văn) | 2640005 fathom |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang fathom
1 league (thành văn) = 2640 fathom
1 fathom = 0.000379 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang fathom:
15 league (thành văn) = 15 × 2640 fathom = 39600 fathom