Chuyển đổi league (thành văn) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang cubit (Anh)
| league (thành văn) [st.league] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 105.60 cubit (Anh) |
| 0.10 league (thành văn) | 1056 cubit (Anh) |
| 1 league (thành văn) | 10560 cubit (Anh) |
| 2 league (thành văn) | 21120 cubit (Anh) |
| 3 league (thành văn) | 31680 cubit (Anh) |
| 5 league (thành văn) | 52800 cubit (Anh) |
| 10 league (thành văn) | 105600 cubit (Anh) |
| 20 league (thành văn) | 211200 cubit (Anh) |
| 50 league (thành văn) | 528001 cubit (Anh) |
| 100 league (thành văn) | 1056002 cubit (Anh) |
| 1000 league (thành văn) | 10560021 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang cubit (Anh)
1 league (thành văn) = 10560 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.000095 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang cubit (Anh):
15 league (thành văn) = 15 × 10560 cubit (Anh) = 158400 cubit (Anh)