Chuyển đổi league (thành văn) sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang Chi (Đài Loan)
| league (thành văn) [st.league] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 159.33 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 league (thành văn) | 1593 Chi (Đài Loan) |
| 1 league (thành văn) | 15933 Chi (Đài Loan) |
| 2 league (thành văn) | 31865 Chi (Đài Loan) |
| 3 league (thành văn) | 47798 Chi (Đài Loan) |
| 5 league (thành văn) | 79663 Chi (Đài Loan) |
| 10 league (thành văn) | 159325 Chi (Đài Loan) |
| 20 league (thành văn) | 318651 Chi (Đài Loan) |
| 50 league (thành văn) | 796627 Chi (Đài Loan) |
| 100 league (thành văn) | 1593254 Chi (Đài Loan) |
| 1000 league (thành văn) | 15932537 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang Chi (Đài Loan)
1 league (thành văn) = 15933 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 0.000063 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang Chi (Đài Loan):
15 league (thành văn) = 15 × 15933 Chi (Đài Loan) = 238988 Chi (Đài Loan)