Chuyển đổi league (thành văn) sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị perch [perch]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang perch
| league (thành văn) [st.league] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 9.60 perch |
| 0.10 league (thành văn) | 96.00 perch |
| 1 league (thành văn) | 960.00 perch |
| 2 league (thành văn) | 1920 perch |
| 3 league (thành văn) | 2880 perch |
| 5 league (thành văn) | 4800 perch |
| 10 league (thành văn) | 9600 perch |
| 20 league (thành văn) | 19200 perch |
| 50 league (thành văn) | 48000 perch |
| 100 league (thành văn) | 96000 perch |
| 1000 league (thành văn) | 960002 perch |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang perch
1 league (thành văn) = 960.00 perch
1 perch = 0.001042 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang perch:
15 league (thành văn) = 15 × 960.00 perch = 14400 perch