Chuyển đổi league (thành văn) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang dặm (thành văn)
| league (thành văn) [st.league] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 0.0300 dặm (thành văn) |
| 0.10 league (thành văn) | 0.3000 dặm (thành văn) |
| 1 league (thành văn) | 3.00 dặm (thành văn) |
| 2 league (thành văn) | 6.00 dặm (thành văn) |
| 3 league (thành văn) | 9.00 dặm (thành văn) |
| 5 league (thành văn) | 15.00 dặm (thành văn) |
| 10 league (thành văn) | 30.00 dặm (thành văn) |
| 20 league (thành văn) | 60.00 dặm (thành văn) |
| 50 league (thành văn) | 150.00 dặm (thành văn) |
| 100 league (thành văn) | 300.00 dặm (thành văn) |
| 1000 league (thành văn) | 3000 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang dặm (thành văn)
1 league (thành văn) = 3.00 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 0.333333 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang dặm (thành văn):
15 league (thành văn) = 15 × 3.00 dặm (thành văn) = 45.00 dặm (thành văn)