Chuyển đổi league (thành văn) sang kiloyard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị kiloyard [kyd]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang kiloyard
| league (thành văn) [st.league] | kiloyard [kyd] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 0.0528 kiloyard |
| 0.10 league (thành văn) | 0.5280 kiloyard |
| 1 league (thành văn) | 5.28 kiloyard |
| 2 league (thành văn) | 10.56 kiloyard |
| 3 league (thành văn) | 15.84 kiloyard |
| 5 league (thành văn) | 26.40 kiloyard |
| 10 league (thành văn) | 52.80 kiloyard |
| 20 league (thành văn) | 105.60 kiloyard |
| 50 league (thành văn) | 264.00 kiloyard |
| 100 league (thành văn) | 528.00 kiloyard |
| 1000 league (thành văn) | 5280 kiloyard |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang kiloyard
1 league (thành văn) = 5.28 kiloyard
1 kiloyard = 0.189394 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang kiloyard:
15 league (thành văn) = 15 × 5.28 kiloyard = 79.20 kiloyard