Chuyển đổi league (thành văn) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
league (thành văn) [st.league]
Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]

league (thành văn)

Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.

Metric league (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.

Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

league (thành văn) [st.league] Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
0.01 league (thành văn) 0.009656 Metric league (Bồ Đào Nha)
0.10 league (thành văn) 0.0966 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 league (thành văn) 0.9656 Metric league (Bồ Đào Nha)
2 league (thành văn) 1.93 Metric league (Bồ Đào Nha)
3 league (thành văn) 2.90 Metric league (Bồ Đào Nha)
5 league (thành văn) 4.83 Metric league (Bồ Đào Nha)
10 league (thành văn) 9.66 Metric league (Bồ Đào Nha)
20 league (thành văn) 19.31 Metric league (Bồ Đào Nha)
50 league (thành văn) 48.28 Metric league (Bồ Đào Nha)
100 league (thành văn) 96.56 Metric league (Bồ Đào Nha)
1000 league (thành văn) 965.61 Metric league (Bồ Đào Nha)

Cách chuyển đổi league (thành văn) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

1 league (thành văn) = 0.965608 Metric league (Bồ Đào Nha)

1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 1.04 league (thành văn)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 league (thành văn) = 15 × 0.965608 Metric league (Bồ Đào Nha) = 14.48 Metric league (Bồ Đào Nha)

Chuyển đổi league (thành văn) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.