Chuyển đổi league (thành văn) sang Ri (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
league (thành văn) [st.league]
Ri (Nhật Bản) [里]

league (thành văn)

Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang Ri (Nhật Bản)

league (thành văn) [st.league] Ri (Nhật Bản) [里]
0.01 league (thành văn) 0.0123 Ri (Nhật Bản)
0.10 league (thành văn) 0.1229 Ri (Nhật Bản)
1 league (thành văn) 1.23 Ri (Nhật Bản)
2 league (thành văn) 2.46 Ri (Nhật Bản)
3 league (thành văn) 3.69 Ri (Nhật Bản)
5 league (thành văn) 6.15 Ri (Nhật Bản)
10 league (thành văn) 12.29 Ri (Nhật Bản)
20 league (thành văn) 24.59 Ri (Nhật Bản)
50 league (thành văn) 61.47 Ri (Nhật Bản)
100 league (thành văn) 122.94 Ri (Nhật Bản)
1000 league (thành văn) 1229 Ri (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi league (thành văn) sang Ri (Nhật Bản)

1 league (thành văn) = 1.23 Ri (Nhật Bản)

1 Ri (Nhật Bản) = 0.813430 league (thành văn)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang Ri (Nhật Bản):
15 league (thành văn) = 15 × 1.23 Ri (Nhật Bản) = 18.44 Ri (Nhật Bản)

Chuyển đổi league (thành văn) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.