Chuyển đổi league (thành văn) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang Ri (Hàn Quốc)
| league (thành văn) [st.league] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 0.1229 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 league (thành văn) | 1.23 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 league (thành văn) | 12.29 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 league (thành văn) | 24.59 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 league (thành văn) | 36.88 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 league (thành văn) | 61.47 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 league (thành văn) | 122.94 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 league (thành văn) | 245.87 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 league (thành văn) | 614.68 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 league (thành văn) | 1229 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 league (thành văn) | 12294 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang Ri (Hàn Quốc)
1 league (thành văn) = 12.29 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 0.081343 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang Ri (Hàn Quốc):
15 league (thành văn) = 15 × 12.29 Ri (Hàn Quốc) = 184.40 Ri (Hàn Quốc)