Chuyển đổi league (thành văn) sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị league [lea]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang league
| league (thành văn) [st.league] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 0.0100 league |
| 0.10 league (thành văn) | 0.1000 league |
| 1 league (thành văn) | 1.00 league |
| 2 league (thành văn) | 2.00 league |
| 3 league (thành văn) | 3.00 league |
| 5 league (thành văn) | 5.00 league |
| 10 league (thành văn) | 10.00 league |
| 20 league (thành văn) | 20.00 league |
| 50 league (thành văn) | 50.00 league |
| 100 league (thành văn) | 100.00 league |
| 1000 league (thành văn) | 1000 league |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang league
1 league (thành văn) = 1.00 league
1 league = 0.999998 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang league:
15 league (thành văn) = 15 × 1.00 league = 15.00 league