Chuyển đổi league (thành văn) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị arpent [arpent]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang arpent
| league (thành văn) [st.league] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 0.8250 arpent |
| 0.10 league (thành văn) | 8.25 arpent |
| 1 league (thành văn) | 82.50 arpent |
| 2 league (thành văn) | 165.00 arpent |
| 3 league (thành văn) | 247.50 arpent |
| 5 league (thành văn) | 412.50 arpent |
| 10 league (thành văn) | 825.00 arpent |
| 20 league (thành văn) | 1650 arpent |
| 50 league (thành văn) | 4125 arpent |
| 100 league (thành văn) | 8250 arpent |
| 1000 league (thành văn) | 82500 arpent |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang arpent
1 league (thành văn) = 82.50 arpent
1 arpent = 0.012121 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang arpent:
15 league (thành văn) = 15 × 82.50 arpent = 1238 arpent