Chuyển đổi league (thành văn) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang Bu (Nhật Bản)
| league (thành văn) [st.league] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 15933 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 league (thành văn) | 159325 Bu (Nhật Bản) |
| 1 league (thành văn) | 1593254 Bu (Nhật Bản) |
| 2 league (thành văn) | 3186507 Bu (Nhật Bản) |
| 3 league (thành văn) | 4779761 Bu (Nhật Bản) |
| 5 league (thành văn) | 7966269 Bu (Nhật Bản) |
| 10 league (thành văn) | 15932537 Bu (Nhật Bản) |
| 20 league (thành văn) | 31865075 Bu (Nhật Bản) |
| 50 league (thành văn) | 79662687 Bu (Nhật Bản) |
| 100 league (thành văn) | 159325375 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 league (thành văn) | 1593253747 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang Bu (Nhật Bản)
1 league (thành văn) = 1593254 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000001 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang Bu (Nhật Bản):
15 league (thành văn) = 15 × 1593254 Bu (Nhật Bản) = 23898806 Bu (Nhật Bản)