Chuyển đổi league (thành văn) sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang feet (khảo sát Mỹ)
| league (thành văn) [st.league] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 158.40 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 league (thành văn) | 1584 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 league (thành văn) | 15840 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 league (thành văn) | 31680 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 league (thành văn) | 47520 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 league (thành văn) | 79200 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 league (thành văn) | 158400 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 league (thành văn) | 316800 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 league (thành văn) | 792000 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 league (thành văn) | 1584000 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 league (thành văn) | 15840000 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang feet (khảo sát Mỹ)
1 league (thành văn) = 15840 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000063 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang feet (khảo sát Mỹ):
15 league (thành văn) = 15 × 15840 feet (khảo sát Mỹ) = 237600 feet (khảo sát Mỹ)