Chuyển đổi league (thành văn) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang ngón tay (vải)
| league (thành văn) [st.league] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 422.40 ngón tay (vải) |
| 0.10 league (thành văn) | 4224 ngón tay (vải) |
| 1 league (thành văn) | 42240 ngón tay (vải) |
| 2 league (thành văn) | 84480 ngón tay (vải) |
| 3 league (thành văn) | 126720 ngón tay (vải) |
| 5 league (thành văn) | 211200 ngón tay (vải) |
| 10 league (thành văn) | 422401 ngón tay (vải) |
| 20 league (thành văn) | 844802 ngón tay (vải) |
| 50 league (thành văn) | 2112004 ngón tay (vải) |
| 100 league (thành văn) | 4224008 ngón tay (vải) |
| 1000 league (thành văn) | 42240084 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang ngón tay (vải)
1 league (thành văn) = 42240 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.000024 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang ngón tay (vải):
15 league (thành văn) = 15 × 42240 ngón tay (vải) = 633601 ngón tay (vải)