Chuyển đổi league (thành văn) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league (thành văn) [st.league] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi league (thành văn) sang độ rộng bàn tay
| league (thành văn) [st.league] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 league (thành văn) | 633.60 độ rộng bàn tay |
| 0.10 league (thành văn) | 6336 độ rộng bàn tay |
| 1 league (thành văn) | 63360 độ rộng bàn tay |
| 2 league (thành văn) | 126720 độ rộng bàn tay |
| 3 league (thành văn) | 190080 độ rộng bàn tay |
| 5 league (thành văn) | 316801 độ rộng bàn tay |
| 10 league (thành văn) | 633601 độ rộng bàn tay |
| 20 league (thành văn) | 1267203 độ rộng bàn tay |
| 50 league (thành văn) | 3168006 độ rộng bàn tay |
| 100 league (thành văn) | 6336013 độ rộng bàn tay |
| 1000 league (thành văn) | 63360127 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi league (thành văn) sang độ rộng bàn tay
1 league (thành văn) = 63360 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.000016 league (thành văn)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league (thành văn) sang độ rộng bàn tay:
15 league (thành văn) = 15 × 63360 độ rộng bàn tay = 950402 độ rộng bàn tay