Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Sazhen (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Sazhen (Nga) [сажень]

Amsterdam foot (Hà Lan)

Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.

Sazhen (Nga)

Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.

Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Sazhen (Nga)

Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] Sazhen (Nga) [сажень]
0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.001327 Sazhen (Nga)
0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.0133 Sazhen (Nga)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.1327 Sazhen (Nga)
2 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.2654 Sazhen (Nga)
3 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.3981 Sazhen (Nga)
5 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.6635 Sazhen (Nga)
10 Amsterdam foot (Hà Lan) 1.33 Sazhen (Nga)
20 Amsterdam foot (Hà Lan) 2.65 Sazhen (Nga)
50 Amsterdam foot (Hà Lan) 6.64 Sazhen (Nga)
100 Amsterdam foot (Hà Lan) 13.27 Sazhen (Nga)
1000 Amsterdam foot (Hà Lan) 132.70 Sazhen (Nga)

Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Sazhen (Nga)

1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.132702 Sazhen (Nga)

1 Sazhen (Nga) = 7.54 Amsterdam foot (Hà Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang Sazhen (Nga):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.132702 Sazhen (Nga) = 1.99 Sazhen (Nga)

Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.