Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang league (thành văn)
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000001 league (thành văn) |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000006 league (thành văn) |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000059 league (thành văn) |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000117 league (thành văn) |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000176 league (thành văn) |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000293 league (thành văn) |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000586 league (thành văn) |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.001173 league (thành văn) |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.002932 league (thành văn) |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.005864 league (thành văn) |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0586 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang league (thành văn)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.000059 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 17052 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang league (thành văn):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.000059 league (thành văn) = 0.000880 league (thành văn)