Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị mil [mil, thou]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang mil
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 111.47 mil |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1115 mil |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 11147 mil |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 22294 mil |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 33441 mil |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 55735 mil |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 111470 mil |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 222939 mil |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 557348 mil |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1114697 mil |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 11146969 mil |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang mil
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 11147 mil
1 mil = 0.000090 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang mil:
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 11147 mil = 167205 mil