Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang kilômét
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
kilômét
Định nghĩa: kilômét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kilômét bằng 1000 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Tiền tố Kilo-Là tiền tố số liệu cho thấy một nghìn. Một cây số do đó là một ngàn mét. Nguồn gốc của cây số được liên kết với đồng hồ đo, và định nghĩa hiện tại của nó như khoảng cách di chuyển bằng ánh sáng trong 1/299 792 458 giây. Định nghĩa này có thể thay đổi, nhưng mối quan hệ giữa đồng hồ và cây số sẽ vẫn không đổi.
Cách sử dụng hiện tại: Nó hiện là đơn vị đo lường chính thức để thể hiện khoảng cách giữa các địa điểm địa lý trên đất liền ở hầu hết các nơi trên thế giới. Tuy nhiên, vẫn còn một số quốc gia chủ yếu sử dụng cây số thay vì cây số bao gồm Hoa Kỳ và Vương quốc Anh (Anh). Không giống như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh đã áp dụng hệ thống số liệu; trong khi hệ thống số liệu được sử dụng rộng rãi trong chính phủ, thương mại và công nghiệp, những tàn tích của hệ thống Hoàng Gia vẫn có thể được nhìn thấy trong việc sử dụng dặm của Vương quốc Anh trong hệ thống đường bộ của nó.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang kilômét
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | kilômét [km] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000003 kilômét |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000028 kilômét |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000283 kilômét |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000566 kilômét |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000849 kilômét |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.001416 kilômét |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.002831 kilômét |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.005663 kilômét |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0142 kilômét |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0283 kilômét |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.2831 kilômét |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang kilômét
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.000283 kilômét
1 kilômét = 3532 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang kilômét:
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.000283 kilômét = 0.004247 kilômét