Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị fathom [fath]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang fathom
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.001548 fathom |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0155 fathom |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.1548 fathom |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.3096 fathom |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.4645 fathom |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.7741 fathom |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1.55 fathom |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 3.10 fathom |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 7.74 fathom |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 15.48 fathom |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 154.82 fathom |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang fathom
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.154819 fathom
1 fathom = 6.46 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang fathom:
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.154819 fathom = 2.32 fathom