Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Braca (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị Braca (Brazil) [braça]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Braca (Brazil)
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | Braca (Brazil) [braça] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.001287 Braca (Brazil) |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0129 Braca (Brazil) |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.1287 Braca (Brazil) |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.2574 Braca (Brazil) |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.3861 Braca (Brazil) |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.6435 Braca (Brazil) |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1.29 Braca (Brazil) |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 2.57 Braca (Brazil) |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 6.43 Braca (Brazil) |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 12.87 Braca (Brazil) |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 128.70 Braca (Brazil) |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Braca (Brazil)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.128697 Braca (Brazil)
1 Braca (Brazil) = 7.77 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang Braca (Brazil):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.128697 Braca (Brazil) = 1.93 Braca (Brazil)