Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị gang tay [hand]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang gang tay
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0279 gang tay |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.2787 gang tay |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 2.79 gang tay |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 5.57 gang tay |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 8.36 gang tay |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 13.93 gang tay |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 27.87 gang tay |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 55.73 gang tay |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 139.34 gang tay |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 278.67 gang tay |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 2787 gang tay |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang gang tay
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 2.79 gang tay
1 gang tay = 0.358842 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang gang tay:
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 2.79 gang tay = 41.80 gang tay