Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị perch [perch]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang perch
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000563 perch |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.005630 perch |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0563 perch |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.1126 perch |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.1689 perch |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.2815 perch |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.5630 perch |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1.13 perch |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 2.81 perch |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 5.63 perch |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 56.30 perch |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang perch
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.056298 perch
1 perch = 17.76 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang perch:
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.056298 perch = 0.844467 perch