Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang hạt lúa mạch
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.3344 hạt lúa mạch |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 3.34 hạt lúa mạch |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 33.44 hạt lúa mạch |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 66.88 hạt lúa mạch |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 100.32 hạt lúa mạch |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 167.20 hạt lúa mạch |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 334.41 hạt lúa mạch |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 668.82 hạt lúa mạch |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1672 hạt lúa mạch |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 3344 hạt lúa mạch |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 33441 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang hạt lúa mạch
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 33.44 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.029903 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang hạt lúa mạch:
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 33.44 hạt lúa mạch = 501.61 hạt lúa mạch