Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.001504 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0150 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.1504 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.3008 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.4512 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.7520 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1.50 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 3.01 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 7.52 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 15.04 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 150.40 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.150403 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.65 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.150403 Old Norwegian favn (Na Uy) = 2.26 Old Norwegian favn (Na Uy)