Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị pica [pica]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang pica
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.6688 pica |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 6.69 pica |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 66.88 pica |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 133.76 pica |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 200.65 pica |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 334.41 pica |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 668.82 pica |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1338 pica |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 3344 pica |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 6688 pica |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 66882 pica |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang pica
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 66.88 pica
1 pica = 0.014952 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang pica:
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 66.88 pica = 1003 pica